字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搀兑
搀兑
Nghĩa
1.把成分不同的东西混合在一起。
Chữ Hán chứa trong
搀
兑