字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搀

搀

Pinyin

chān

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌⿱免⺀

Thứ tự nét

Nghĩa

搀 chan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 搀

mix; mingle;

搀

(1)

攙

chān

(2)

(形声。从手,毚(chán)声。本义扶,牵挽)

(3)

同本义 [help by the arm;support with hand]。如搀亲(搀新娘下轿);把老大娘搀进屋

(4)

混杂;搀和 [mix;mingle]。如用水搀牛奶;搀预(混杂参与)

搀兑

chānduì

[mix different substances together] 把成分不同的东西搀合在一起;同搀和”

奸商经常往酱油里搀兑水

搀扶

chānfú

[support sb. with one's hand;help by the arm] 牵挽架扶

搀扶不及,一头栽倒

搀和

chānhuo

[blend;mix] 搅拌混杂

水泥和沙子搀和

细粮粗粮搀和着吃

搀假

chānjiǎ

[adulterate] 混入假物

食品搀假了

搀杂

chānzá

[dope;mix;blend;mingle] 夹杂;混杂

搀

(攙)

chān ㄔㄢˉ

(1)

在旁边扶助~扶。~着他走。

(2)

混合~杂。~和(huo)。

郑码drrt,u6400,gbkb2f3

笔画数12,部首扌,笔顺编号121352513544

Từ liên quan

打搀夹搀搀搓搀错搀搭搀兑搀夺搀扶搀扶婆搀管搀合搀和搀话接舌搀挤搀捔搀口搀落搀前落后搀枪搀抢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
脠嚵辿觇裧摻鋓幨㢟覘

English

to mix; to support, to sustain, to lend a hand