字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搀合
搀合
Nghĩa
搀杂混合把这几种颜色搀合在一起|搀合鸡尾酒。
Chữ Hán chứa trong
搀
合