字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搓弄
搓弄
Nghĩa
1.揉搓玩弄。
Chữ Hán chứa trong
搓
弄