字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搓手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搓手
搓手
Nghĩa
1.两手相摩。 2.旧时私塾中体罚学生的一种方法。被罚者手搁桌上,塾师将笔管压在其手背上,用力猛搓。
Chữ Hán chứa trong
搓
手