字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搓板
搓板
Nghĩa
1.搓洗衣服的木板,上面有窄而密的横槽。
Chữ Hán chứa trong
搓
板
搓板 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台