字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搓澡
搓澡
Nghĩa
1.洗澡时由人给擦背除去垢腻。
Chữ Hán chứa trong
搓
澡