字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搓球
搓球
Nghĩa
乒乓球运动技术名词。近台还击下旋球的一种技术。击球时,持拍于体前,拍形稍后仰,上臂前送向前下方发力,以球拍搓摩球的中下部。具有动作小,球速快,弧线低等特点。有快搓、慢搓、加转搓、不转搓和搓侧旋等。
Chữ Hán chứa trong
搓
球