字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摒挡
摒挡
Nghĩa
1.亦作"摒挡"。 2.除去。 3.收拾料理;筹措。
Chữ Hán chứa trong
摒
挡