字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán摒

摒

Pinyin

bìnɡ

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌屏

Thứ tự nét

Nghĩa

摒 bing 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 摒

bìng

除去不用 [get rid of]。如摒除(排除)

摒绝

bìngjué

[get rid of] 全部排除

摒绝妄念

摒绝一切应酬

摒弃

bìngqì

[throw away;dismiss;get rid of] 屏除;抛弃

摒弃杂务,专心学习

摒

bìng ㄅㄧㄥ╝

排除~弃。~除。~绝妄念。~之门外。

〔~挡(dàng)〕收拾,料理,如~~行李”。

郑码dxue,u6452,gbkdef0

笔画数12,部首扌,笔顺编号121513431132

Từ liên quan

摒除摒挡摒挡(-dàng)摒絶摒弃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傡誁併垪栤病疒

English

to expel, to cast off; to arrange