字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摒挡(-dàng) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摒挡(-dàng)
摒挡(-dàng)
Nghĩa
也作屏当”。收拾;整理摒挡行李。
Chữ Hán chứa trong
摒
挡
(
-
d
à
n
g
)