字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撤蔀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤蔀
撤蔀
Nghĩa
1.除去遮蔽光明之物。喻恍然而悟。蔀﹐蔀席。
Chữ Hán chứa trong
撤
蔀