字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蔀

蔀

Pinyin

bù

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Nghĩa

蔀 bu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蔀

bù

(1)

覆盖于棚架上以遮蔽阳光的草席 [straw mat]

丰其蔀。--《易·丰》

(2)

又如蔀屋(草席盖顶之屋。泛指贫家幽暗简陋之屋);蔀家(谓大其屋而家设棚席)

(3)

古历法名词 [calendar]。我国汉初所传六种古代历法,以十九年为章,章有七闰,四章为蔀,二十蔀为纪,六十蔀为元

蔀

bù ㄅㄨ╝

(1)

搭棚用的席丰其~,日中见斗。”

(2)

古历法的计算单位,十九年为一章,四章为一蔀。

郑码esjy,u8500,gbkc99e

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224143125152

Từ liên quan

撤蔀草蔀覆蔀噎蔀章蔀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
不布佈吥步咘怖歩钚勏埗悑