字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擎天
擎天
Nghĩa
1.托住天。形容坚强高大有力量。 2.形容重大。
Chữ Hán chứa trong
擎
天