字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán擎

擎

Pinyin

qínɡ

Bộ thủ

手

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱敬手

Thứ tự nét

Nghĩa

擎 qing 部首 手 部首笔画 04 总笔画 16 擎

qíng

〈动〉

(1)

举 [lift up]

与翠叶并擎。--明·李渔《亲情偶寄·种植部》

(2)

又如擎赍(拿着);擎奇(举,持);擎拳(举拳);众擎易举

(3)

支撑,承受住压力 [prop up;bear;support]。如擎抬(支持);擎鹰走马(形容有钱有势人家逐猎玩乐的奢侈生活);擎天架海(比喻能担当重任);擎天(托住天。形容坚强高大有力量)

(4)

执持 [hold]

今朝擎剑去,何日刺蛟回?--李贺《送秦光禄北征诗》

(5)

拱手 [cup one hand in the other before the chest]。如擎拳(拱手);擎跽(拱手跪拜)

擎天柱

qíngtiānzhù

[(of ancient legend) one of the eight pillars used to prop up the sky╠atlas] 古代传说昆仑山有八根柱子支撑着天,后来用擎天柱”比喻担负重任的人

擎

qíng ㄑㄧㄥˊ

向上托;举~受。~天柱(喻担负重任的人)。众~易举。

郑码ermm,u64ce,gbkc7e6

笔画数16,部首手,笔顺编号1223525131343112

Từ liên quan

擎榜擎戴擎盖擎跽曲拳擎架擎举擎露擎奇擎擎擎擎擎拳擎拳撑脚擎拳合掌擎受擎天擎天架海擎天手擎天柱擎托奇擎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
手承拜挛拿挈拳挚挲掰掣掌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
夝甠勍情硘晴棾氰暒樈檠黥

English

to lift; to support, to hold up