字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
擎拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擎拳
擎拳
Nghĩa
1.拱手。致礼时的姿势。 2.举拳。谓一举手之力。
Chữ Hán chứa trong
擎
拳