字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擎天手
擎天手
Nghĩa
1.托得住天的手。比喻力量巨大。
Chữ Hán chứa trong
擎
天
手
擎天手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台