字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擎拳撑脚
擎拳撑脚
Nghĩa
1.放开手脚。形容不受拘束。
Chữ Hán chứa trong
擎
拳
撑
脚