字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
擎天架海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擎天架海
擎天架海
Nghĩa
1.比喻大材干﹐大本领。元杂剧常喻将帅为"擎天白玉柱,架海紫金梁",故云。
Chữ Hán chứa trong
擎
天
架
海