字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
擿埴索涂
擿埴索涂
Nghĩa
1.亦作"擿植索涂"。亦作"擿埴索途"。 2.谓盲人以杖点地摸索道路。常喻暗中求索。
Chữ Hán chứa trong
擿
埴
索
涂