字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
攒锋聚镝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攒锋聚镝
攒锋聚镝
Nghĩa
1.受到众多的刀箭围攻。比喻备受舆论斥责。
Chữ Hán chứa trong
攒
锋
聚
镝