字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镝

镝

Pinyin

dī / dí

Bộ thủ

钅

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰钅啇

Thứ tự nét

Nghĩa

镝 di 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 16 镝

ds;dy;dysprosium;

镝1

(1)

鏲

dī

(2)

稀土族的三价金属元素,它形成的化合物属于已知的具有最大磁性的物质之列。其氧化物呈白色,而盐呈微黄色 [dysprosium]--元素符号dy

另见dí

镝1

(鏲)

dí ㄉㄧˊ

箭头,亦指箭锋~。鸣~。

郑码psul,u955d,gbkefe1

笔画数16,部首钅,笔顺编号3111541432512251

Từ liên quan

飞镝交镝金镝鸣镝霜镝破镝矢镝攒锋聚镝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嘀

English

dysprosium