字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
攮嗓
攮嗓
Nghĩa
1.亦作"攮颡"。 2.填喉咙。谓人吃相不雅﹐狼吞虎咽者的不敬之词‖讥讽义。
Chữ Hán chứa trong
攮
嗓