字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán攮

攮

Pinyin

nǎnɡ

Bộ thủ

扌

Số nét

25画

Cấu trúc

⿰扌囊

Thứ tự nét

Nghĩa

攮 nang 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 25 攮

nǎng

(1)

(形声。从手,囊声。本义推,挤)

(2)

同本义 [push]

攘,推也。--《说文》

攘,裺止也。--《方言十二》

左右攘辟。--《礼记·曲礼》

小子何敢攘焉。--《史记·太史公自序》

(3)

又如推推攮攮

(4)

用刀刺 [stab]

枪头子攮到贼肚里。--《儒林外史》

(5)

又如攮刀子(挨刀。骂人话);攮死人

(6)

栽倒;跌 [fall]。又如一头攮在了地上

(7)

常与贬义词结合成骂人的话 [abuse]。如攮糠(骂人语。本意指吃糠的猪)

攮子

nǎngzi

[dagger] 短的尖刀;匕首

攮

nǎng ㄋㄤˇ

(1)

一种短而尖的刀,称攮子”。

(2)

用攮子或刀刺。

郑码daer,u652e,gbkdfad

笔画数25,部首扌,笔顺编号1211251245251251112213534

Từ liên quan

囚攮的攮包攮刀子攮糠攮气攮嗓攮颡攮丧攮血刀子攮业攮子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
擃曩灢

English

to fend off; to stab