字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放溢
放溢
Nghĩa
1.泛滥。 2.犹放纵。
Chữ Hán chứa trong
放
溢