字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斧绣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧绣
斧绣
Nghĩa
1.持斧衣绣衣。古执法使者的仪制。语本《汉书.武帝纪》"遣直指使暴胜之等﹐衣绣衣﹐持斧﹐分部逐捕。"
Chữ Hán chứa trong
斧
绣