字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斯螽
斯螽
Nghĩa
1.即螽斯。触角细长﹐振翅善鸣。种类较多﹐常见的有绿螽斯等。
Chữ Hán chứa trong
斯
螽