字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螽

螽

Pinyin

zhōnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱冬⿰虫虫

Thứ tự nét

Nghĩa

螽 zhong 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 17 螽

zhōng

虫名。蝗类的总名 [grasshopper]。如螽水(虫灾及水灾)

螽斯

zhōngsī

[long-horned grasshopper] 绿色或褐色昆虫,善跳跃,吃农作物。雄的前翅有发声器,颤动翅膀能发声

螽

zhōng ㄓㄨㄥˉ

〔~斯〕昆虫,身体绿色或褐色,善跳跃,对农作物有害。

〔阜~〕即蚱蜢”。

郑码rsii,u87bd,gbkf3ae

笔画数17,部首虫,笔顺编号35444251214251214

Từ liên quan

虫鸣螽跃蛗螽草螽蝒螽蟿螽土螽斯螽蚁萃螽集螽蝗螽结螽涝螽螟螽水螽斯螽斯振羽螽斯之德螽羽螽羽诜诜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沷蝩鎟刣妐籦炂终柊盅钟舯

English

katydid