字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螽结
螽结
Nghĩa
1.如蝗虫之集结。极言人数众多而纷乱。
Chữ Hán chứa trong
螽
结