字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟿螽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟿螽
蟿螽
Nghĩa
1.虫名。绿色或黄褐色。头尖﹐后翅大﹐飞时札札发声◇肢的腿节和胫节颇长﹐善跳跃。捕执其后肢﹐欲跃不得﹐遂作舂米之状﹐故俗称舂米郎。
Chữ Hán chứa trong
蟿
螽