字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螽羽诜诜
螽羽诜诜
Nghĩa
1.《诗.周南.螽斯》"螽斯羽﹐诜诜兮。宜尔子孙振振兮。"孔颖达疏"此以螽斯之多﹐喻后妃之子。而言羽者﹐螽斯羽虫﹐故举羽以言多也。"后因以"螽羽诜诜"比喻夫妇和睦﹐子孙众多。
Chữ Hán chứa trong
螽
羽
诜