字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舯

舯

Pinyin

zhōnɡ

Bộ thủ

舟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰舟中

Thứ tự nét

Nghĩa

舯 zhong 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 10 舯

zhōng

船体长度的中点或中部 [midships]。民用船常指垂线线长”的中点,军用船常指载重水线长”中点

舯

zhōng ㄓㄨㄥˉ

(1)

船体长度的中点。民用船常指垂线间长”的中点,军用船常指载重水线长”的中点。

(2)

船体长度的中部。

郑码pyji,u822f,gbkf4b1

笔画数10,部首舟,笔顺编号3354142512

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沷蝩鎟刣妐籦炂终柊盅钟幒