字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螽斯
螽斯
Nghĩa
①虫名。体长寸许,绿褐色。雄虫的前翅能发声,雌虫尾端有剑状的产卵管。②《诗经》篇名。篇中以螽斯喻子孙众多,后因多作为称颂之语螽斯衍庆。饣(食)部
Chữ Hán chứa trong
螽
斯