字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新畬
新畬
Nghĩa
1.开垦了两年和三年的熟田。
Chữ Hán chứa trong
新
畬