字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畬

畬

Pinyin

shē

Bộ thủ

田

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱余田

Thứ tự nét

Nghĩa

火耕,焚烧田地里的草木,用草木灰做肥料的耕作方法。

火耕地,指粗放耕种的田地。

畬族。同“畬”。

开垦了二、三年的熟田。

Từ liên quan

耕畬开畬烧畬山畬鉯畬新畬菑畬斫畬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檨猞赊輋賒

English

a field reclaimed by burning the forest