字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
施绯拖緑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
施绯拖緑
施绯拖緑
Nghĩa
1.形容衣衫不整。
Chữ Hán chứa trong
施
绯
拖
緑