字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绯

绯

Pinyin

fēi

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟非

Thứ tự nét

Nghĩa

绯 fei 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绯

red;

绯

(1)

緋

fēi

(2)

红色,深红色 [red]

绯,帛赤色也。--《说文新附》

佩服上色紫与绯。--韩愈《区弘南归》

(3)

又如绯桃(红色桃花);绯衣(古代朝官的红色品服;红色衣服);绯衫(红色衣服);绯袍(红色官服)

绯红

fēihóng

[crimson;bright red] 深红色

绯闻

fēiwén

[pink news] 桃色新闻

红姑进入电影圈几年,没传出任何绯闻

绯

(緋)

fēi ㄈㄟˉ

红色~红。深~。浅~。~桃(桃花)。

郑码zkc,u7eef,gbke7b3

笔画数11,部首纟,笔顺编号55121112111

Từ liên quan

绯红绯緑绯袍绯衫绯桃绯闻绯衣绯鱼绯鱼袋绯紫借绯借牙绯赐绯金绯施绯拖緑银绯着绯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
霏鲱餥飞妃非啡婓婔渄扉飝

English

crimson, scarlet; purple