字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绯鱼袋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绯鱼袋
绯鱼袋
Nghĩa
1.指绯衣与鱼符袋。旧时朝官的服饰。唐制五品以上佩鱼符袋,宋因之。
Chữ Hán chứa trong
绯
鱼
袋