字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啡

啡

Pinyin

fēi

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口非

Thứ tự nét

Nghĩa

啡 fei 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啡

fēi

--见咖啡”(kāfēi)、吗啡”(mǎfēi)

啡

fēi ㄈㄟˉ

〔咖(kā)~〕见咖1”。

〔吗(mǎ)~〕见吗” (二)。

郑码jkc,u5561,gbkb7c8

笔画数11,部首口,笔顺编号25121112111

Từ liên quan

咖啡咖啡碱咖啡色吗啡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
霏鲱餥飞妃非婓婔渄绯扉飝

English

coffee; morphine