字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
着绯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
着绯
着绯
Nghĩa
1.穿红色的官服。古代官服颜色不同,表示官吏品级的高低。如唐上元元年定制文武三品以上服紫,四品服深绯,五品服浅绯,六品服深绿,七品服浅绿,八品服深青,九品服浅青◇常以"着绯"指当了中级官员。
Chữ Hán chứa trong
着
绯