字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旋乾转坤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旋乾转坤
旋乾转坤
Nghĩa
1.谓改天换地﹐根本扭转局面。
Chữ Hán chứa trong
旋
乾
转
坤