字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旋涡星系
旋涡星系
Nghĩa
1.具有旋涡结构的河外星系。这类星系在其对称面附近含有大量的弥漫物质。从正面看﹐形状像旋涡;从侧面看﹐便呈梭状。银河系﹑仙女座星云﹑三角座星云都是这种类型的河外星系。
Chữ Hán chứa trong
旋
涡
星
系