字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旋玑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旋玑
旋玑
Nghĩa
1.亦作"旋机"。 2.北斗七星中的第二星﹑第三星。亦泛指北斗。 3.古代观测天文的仪器。
Chữ Hán chứa trong
旋
玑