旋鲊

Nghĩa

1.经过食盐或酒糟短暂腌渍﹐其肉尚鲜嫩﹐宜即时食用的鱼。 2.称新鲜肉酱。

Chữ Hán chứa trong

旋鲊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台