旖旎

Nghĩa

柔美;婀娜风光旖旎|万般旖旎|旖旎乡|垂柳旖旎|旖旎春如锦。

Chữ Hán chứa trong

旖旎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台