字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旖旎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旖旎
旖旎
Nghĩa
柔美;婀娜风光旖旎|万般旖旎|旖旎乡|垂柳旖旎|旖旎春如锦。
Chữ Hán chứa trong
旖
旎