字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán旖

旖

Pinyin

yǐ

Bộ thủ

方

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰方⿱?奇

Thứ tự nét

Nghĩa

旖 yi 部首 方 部首笔画 04 总笔画 14 旖

yǐ

旖旎

yǐnǐ

[charming and gentle] 柔美的样子

旖旎从风。--《史记·司马相如列传》

顾青翠之茂叶,繁旖旎之弱条。--成公绥《木兰赋》

说不尽软玉温香,娇柔旖旎。--《梼杌闲评--明珠缘》

旖

yǐ ㄧˇ

〔~旎〕a.旌旗随风飘扬的样子;b.柔和美丽。

郑码syaj,u65d6,gbkecbd

笔画数14,部首方,笔顺编号41533113412512

Từ liên quan

撒旖旎旖柅旖旎旖旎山旖旎乡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
方旉於施斿旅旄旁旆旃旌旎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苢礶齮鈘鴆鉯輢敼顗庡舣蚁

English

romantic; tender, charming