字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧姻
旧姻
Nghĩa
1.原先的配偶。 2.原先的姻亲﹐即俗所谓"老亲"。
Chữ Hán chứa trong
旧
姻