字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏姻
昏姻
Nghĩa
1.亦作"昏因"。亦作"昏媋"。 2.嫁娶;结婚之事。 3.亲家;夫妻关系,姻亲关系。
Chữ Hán chứa trong
昏
姻