晕渲

Nghĩa

1.用水墨或颜色渐次浓淡烘染物象,使分出阴阳向背的绘画技法。

Chữ Hán chứa trong

晕渲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台