字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晾夏
晾夏
Nghĩa
1.谓旧俗在农历三月上巳日起至立夏前曝晒纱葛之类的衣服。
Chữ Hán chứa trong
晾
夏
晾夏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台